ATMEGA329PV-10MUR vs ATMEGA329-16AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA329PV-10MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA329-16AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA329PV-10MUR - 8-bit AVR MCU 32KB Flash QFN-64 | Microchip
ATMEGA329PV-10MUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA329-16AUR - AVR 8-bit MCU 16MHz 32KB LCD | Microchip
ATMEGA329-16AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA329PV-10MUR | ATMEGA329-16AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | AVR 8-bit RISC | — |
| Program Memory (Flash) | 32 KB (16K x 16) | — |
| SRAM | 2 KB | — |
| EEPROM | 1 KB | — |
| Maximum Clock Speed | 10 MHz | — |
| Supply Voltage (Vcc) | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial, U grade) | -40C to +85C (industrial, per ATMEGA329-16AI grade family) |
| Number of I/O Pins | 54 | — |
| Package Type | 64-pin QFN (9x9 mm) | — |
| Timers | 2 x 8-bit + 1 x 16-bit | — |
| ADC | 10-bit, up to 8 channels | 8-channel 10-bit |
| On-chip LCD Controller | Up to 4x40 segments | — |
| Communication Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C) | — |
| Programming/Debug Interface | JTAG / debugWIRE | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| MSL Sensitivity Level | MSL3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes (per Microchip product page) | — |
| Core Processor | — | AVR 8-bit RISC |
| Core Size | — | 8-bit |
| Speed | — | 16 MHz |
| Program Memory Size | — | 32 KB (16K x 16) FLASH |
| EEPROM Size | — | 1 KB |
| RAM Size | — | 2 KB SRAM |
| Supply Voltage Range | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Number of I/O | — | 54 general purpose I/O lines |
| LCD Controller | — | Integrated segment LCD driver |
| JTAG | — | Yes (IEEE 1149.1 boundary scan / on-chip debug) |
| Instructions | — | 131 powerful instructions, most single-cycle |
| Hộp | — | 64-TQFP (14x14 mm, 0.8 mm pitch) |
| Packaging | — | Tape & Reel (R suffix) |
| Life Cycle Stage | — | ACTIVE |