ATMEGA329V-8MI vs ATMEGA32L-8MI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA329V-8MI bằng Microchip Technology và ATMEGA32L-8MI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA329V-8MI - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 8MHz, 64-QFN | Microchip
ATMEGA329V-8MI ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA32L-8MI - 8MHz 32KB Flash AVR MCU | Microchip 44-VQFN
ATMEGA32L-8MI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA329V-8MI | ATMEGA32L-8MI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory (Flash) | 32 KB (16K x 16) | 32 KB (16K x 16) |
| SRAM | 2 KB | 2 KB |
| EEPROM | 1 KB | 1 KB |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | 8 MHz |
| Operating Voltage | 1.8 V to 5.5 V (low-voltage 'V' variant) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | 8-channel, 10-bit successive approximation |
| LCD Controller | Integrated, up to 40 segments | — |
| PWM Channels | 4 | — |
| USART | 2 | — |
| SPI | 1 (Master/Slave) | — |
| TWI (I2C-compatible) | 1 | — |
| Hộp | 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad | 44-pin VQFN (7x7 mm) |
| I/O Pins | 54 programmable I/O lines | — |
| In-System Programming | Yes (SPI / debugWIRE) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Operating Voltage Range (L) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Instruction Set | — | 131 powerful instructions, mostly single-cycle |
| Throughput | — | Up to 8 MIPS at 8 MHz |
| Programmable I/O Lines | — | 32 |
| Timers/Counters | — | Two 8-bit, one 16-bit with separate prescaler |
| Serial Interfaces | — | USART, SPI, I2C-compatible TWI |
| On-chip Debug | — | JTAG (OCD) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Active Current @1 MHz, 3V, 25C | — | 1.1 mA |
| Idle Current @1 MHz, 3V, 25C | — | 0.35 mA |
| Power-down Current | — | < 1 µA |
| Operating Temperature (Industrial) | — | -40C to +85C |