ATMEGA329V-8MI vs ATMEGA645V-8MUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA329V-8MI bằng Microchip Technology và ATMEGA645V-8MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA329V-8MI - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 8MHz, 64-QFN | Microchip
ATMEGA329V-8MI ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA645V-8MUR - 8MHz AVR 64KB Flash MCU | Microchip
ATMEGA645V-8MUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA329V-8MI | ATMEGA645V-8MUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Program Memory (Flash) | 32 KB (16K x 16) | — |
| SRAM | 2 KB | — |
| EEPROM | 1 KB | — |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | 8 MHz |
| Operating Voltage | 1.8 V to 5.5 V (low-voltage 'V' variant) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| ADC | 8-channel, 10-bit | — |
| LCD Controller | Integrated, up to 40 segments | — |
| PWM Channels | 4 | — |
| USART | 2 | — |
| SPI | 1 (Master/Slave) | — |
| TWI (I2C-compatible) | 1 | — |
| Hộp | 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad | 64-QFN (9x9 mm) Exposed Pad (64-VFQFN) |
| I/O Pins | 54 programmable I/O lines | — |
| In-System Programming | Yes (SPI / debugWIRE) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Green / RoHS compliant per FindIC listing |
| Core Processor | — | AVR |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Series | — | AVR ATmega |
| Program Memory Size | — | 64KB (32K x 16) FLASH |
| Program Memory Type | — | In-System Programmable FLASH |
| EEPROM Size | — | 2KB |
| RAM Size | — | 4KB SRAM |
| Operating Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V (V grade) |
| Supply Voltage - Min | — | 1.8 V |
| Supply Voltage - Max | — | 5.5 V |
| Number of I/O | — | [DATA_NEEDED: number of general purpose I/O lines] |
| ADC Resolution | — | 10-bit |
| Peripherals | — | Timer/Counters, PWM, Brown-out Detect/Reset, WDT |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, I2C (Two-Wire Interface), JTAG |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Packing | — | Tape & Reel (R suffix) |