ATMEGA329V-8MI vs ATMEGA649V-8MI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA329V-8MI bằng Microchip Technology và ATMEGA649V-8MI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA329V-8MI - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 8MHz, 64-QFN | Microchip
ATMEGA329V-8MI ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA649V-8MI - AVR 8-Bit MCU, 64KB, 8MHz | Microchip
ATMEGA649V-8MI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA329V-8MI | ATMEGA649V-8MI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory (Flash) | 32 KB (16K x 16) | — |
| SRAM | 2 KB | — |
| EEPROM | 1 KB | 2KB |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | 8 MHz |
| Operating Voltage | 1.8 V to 5.5 V (low-voltage 'V' variant) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| ADC | 8-channel, 10-bit | — |
| LCD Controller | Integrated, up to 40 segments | Segment LCD driver (up to 4x25 / 8x25 segments) |
| PWM Channels | 4 | — |
| USART | 2 | — |
| SPI | 1 (Master/Slave) | — |
| TWI (I2C-compatible) | 1 | — |
| Hộp | 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad | 64-QFN (9x9 mm, VFQFN with exposed pad) |
| I/O Pins | 54 programmable I/O lines | — |
| In-System Programming | Yes (SPI / debugWIRE) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Flash Program Memory | — | 64KB (32K x 16) |
| Internal SRAM | — | 4KB |
| Operating Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| ADC Resolution | — | 10-bit |
| ADC Channels | — | 8 channels |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, TWI (I2C) |
| Timers | — | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit with PWM |
| JTAG | — | IEEE 1149.1 boundary scan + on-chip debug |
| In-System Programming (ISP) | — | Yes, self-programming Flash |
| Instructions | — | 130 instructions, most single-cycle |
| Series | — | AVR ATmega ATMEGA649 |