ATMEGA329V-8MUR vs ATMEGA329PA-MUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA329V-8MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA329PA-MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA329V-8MUR ATMEGA329V-8MUR - 8MHz 32KB Flash AVR MCU | Microchip

ATMEGA329V-8MUR - 8MHz 32KB Flash AVR MCU | Microchip

ATMEGA329V-8MUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA329PA-MUR ATMEGA329PA-MUR - 8-bit AVR 20MHz 32KB Flash MCU 64-QFN | Microchip

ATMEGA329PA-MUR - 8-bit AVR 20MHz 32KB Flash MCU 64-QFN | Microchip

ATMEGA329PA-MUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA329V-8MUR ATMEGA329PA-MUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR 8-bit RISC AVR 8-bit RISC
Program Memory Type Flash In-System Programmable Flash (read-while-write)
Program Memory Size 32 KB (16K x 16) —
EEPROM Size 1 KB —
SRAM Size 2 KB —
Maximum CPU Speed 8 MHz 20 MHz
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Number of I/O Pins 54 —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit —
ADC 8-channel, 10-bit 8-channel 10-bit
Timers 2 x 8-bit, 1 x 16-bit —
Serial Interfaces 1 x USART, 1 x SPI, 1 x TWI (I2C) —
Debug Interface JTAG (IEEE 1149.1 compliant) —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) 64-lead QFN (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C (industrial)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (per JEDEC J-STD-020, reflow 260C)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Program Memory (Flash) — 32 KB
SRAM — 2 KB
EEPROM — 1 KB
Supply Voltage (Vcc) — 1.8 V to 5.5 V
General-Purpose I/O — 54
Working Registers — 32 x 8-bit
LCD Controller — Yes (up to 4x40 segments)
Communication Interfaces — USART, SPI, I2C (TWI)
Packing — Tape & Reel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá