ATMEGA32A-AU vs ATMEGA329-16AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA32A-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA329-16AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA32A-AU ATMEGA32A-AU - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 16MHz, TQFP-44 | Microchip

ATMEGA32A-AU - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 16MHz, TQFP-44 | Microchip

ATMEGA32A-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA329-16AU ATMEGA329-16AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 32KB Flash LCD | Microchip

ATMEGA329-16AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 32KB Flash LCD | Microchip

ATMEGA329-16AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA32A-AU ATMEGA329-16AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Microchip Technology (formerly Atmel) —
Series AVR ATmega —
Core Architecture AVR RISC 8-bit 8-bit AVR RISC
Tần số xung maksimum 16 MHz 16 MHz
MIPS Throughput 16 MIPS at 16 MHz —
Program Memory (Flash) 32 KB —
SRAM 2 KB 2 KB
EEPROM 1 KB 1 KB
Operating Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
I/O Pins 32 programmable —
ADC 8-channel, 10-bit —
Timers/Counters Two 8-bit and one 16-bit —
Communication Peripherals USART, SPI, TWI (I2C) —
Debug Interface JTAG (IEEE 1149.1 compliant) —
Hộp 44-pin TQFP (10x10 mm, 0.8 mm pitch) 64-TQFP (14x14 mm), 0.8 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS Compliant (Green) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Flash Program Memory — 32 KB (16K x 16)
Supply Voltage Range — 4.5 V to 5.5 V
General Purpose I/O Lines — 54
LCD Controller — On-chip segment LCD controller with internal contrast control
JTAG Interface — Yes (boundary-scan, on-chip debug, programming)
In-System Programming — Yes (ISP Flash, read-while-write)
General Purpose Working Registers — 32
Instructions — 130+ powerful instructions, most single-clock cycle
Life Cycle Stage — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá