ATMEGA32A-AU vs ATMEGA329P-20AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA32A-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA329P-20AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA32A-AU - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 16MHz, TQFP-44 | Microchip
ATMEGA32A-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA329P-20AU - 20MHz 8-bit AVR MCU 32KB Flash TQFP-64
ATMEGA329P-20AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA32A-AU | ATMEGA329P-20AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Microchip Technology (formerly Atmel) | — |
| Series | AVR ATmega | — |
| Core Architecture | AVR RISC 8-bit | AVR (8-bit RISC, Harvard) |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | — |
| MIPS Throughput | 16 MIPS at 16 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 32 KB | 32 KB (16K x 16), In-System Programmable with RWW |
| SRAM | 2 KB | 2 KB (2K x 8) |
| EEPROM | 1 KB | 1 KB |
| Operating Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| I/O Pins | 32 programmable | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | 10-bit, up to 8 single-ended channels |
| Timers/Counters | Two 8-bit and one 16-bit | — |
| Communication Peripherals | USART, SPI, TWI (I2C) | 2x USART, 1x TWI (I2C), 1x SPI (also ISP) |
| Debug Interface | JTAG (IEEE 1149.1 compliant) | JTAG (IEEE 1149.1 compliant) |
| Hộp | 44-pin TQFP (10x10 mm, 0.8 mm pitch) | 64-pin TQFP (14x14 mm, 0.8 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (industrial, -A suffix) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green) | Compliant (Pb-free / Green) |
| Instruction Set | — | 131 instructions, mostly single-cycle |
| Maximum Clock Speed | — | 20 MHz |
| Throughput | — | Up to 20 MIPS at 20 MHz |
| Supply Voltage (Vcc) | — | 2.7 V to 5.5 V (10 MHz max below 4.5 V; 20 MHz requires 4.5-5.5 V) |
| General-Purpose I/O Pins | — | 54 |
| General-Purpose Working Registers | — | 32 |
| PWM Channels | — | 6 |
| Power-Save Modes | — | Idle, ADC Noise Reduction, Power-save, Power-down, Standby, Extended Standby (picoPower) |
| QTouch Support | — | Yes (peripheral touch controller via library) |