ATMEGA32A-PU vs ATMEGA162-16PU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA32A-PU bằng Microchip Technology và ATMEGA162-16PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA32A-PU ATMEGA32A-PU - 16MHz 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, PDIP-40

ATMEGA32A-PU - 16MHz 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, PDIP-40

ATMEGA32A-PU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA162-16PU ATMEGA162-16PU - 8-Bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash DIP-40 | Microchip

ATMEGA162-16PU - 8-Bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash DIP-40 | Microchip

ATMEGA162-16PU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA32A-PU ATMEGA162-16PU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Architecture AVR 8-bit RISC (modified Harvard) —
Program Memory (Flash) 32 KB (16K x 16) —
SRAM 2 KB —
EEPROM 1 KB —
Tần số xung maksimum 16 MHz 16 MHz
Instruction Throughput 16 MIPS at 16 MHz —
Supply Voltage (Vcc) 4.5 V to 5.5 V —
I/O Pins 32 programmable 35
ADC 8-channel, 10-bit —
Timers/Counters Two 8-bit, one 16-bit —
Communication Interfaces USART, SPI, TWI (I2C) —
Debug Interface JTAG (IEEE 1149.1) JTAG (on-chip debugging)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) 0C to +70C
Hộp 40-pin PDIP (PU) 40-PDIP
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through Hole
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Size — 8-bit
Core Architecture — AVR RISC
Program Memory Size — 16 KB (8K x 16) Flash
SRAM Size — 1 KB
EEPROM Size — 512 B
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Throughput — 16 MIPS at 16 MHz
Number of Instructions — 133
USART — 2
Life Cycle Stage — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá