ATMEGA32A-PU vs ATMEGA164A-PU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA32A-PU bằng Microchip Technology và ATMEGA164A-PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA32A-PU ATMEGA32A-PU - 16MHz 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, PDIP-40

ATMEGA32A-PU - 16MHz 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, PDIP-40

ATMEGA32A-PU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA164A-PU ATMEGA164A-PU - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA164A-PU - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA164A-PU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA32A-PU ATMEGA164A-PU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Architecture AVR 8-bit RISC (modified Harvard) —
Program Memory (Flash) 32 KB (16K x 16) —
SRAM 2 KB 1 KB
EEPROM 1 KB 512 bytes
Tần số xung maksimum 16 MHz 20 MHz
Instruction Throughput 16 MIPS at 16 MHz —
Supply Voltage (Vcc) 4.5 V to 5.5 V —
I/O Pins 32 programmable —
ADC 8-channel, 10-bit 8-channel 10-bit
Timers/Counters Two 8-bit, one 16-bit 2 x 8-bit, 1 x 16-bit
Communication Interfaces USART, SPI, TWI (I2C) —
Debug Interface JTAG (IEEE 1149.1) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 40-pin PDIP (PU) 40-PDIP (0.600 in, 15.24 mm)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — AVR 8-bit RISC
Flash Memory — 16 KB (8K x 16) In-System Programmable
Supply Voltage Range — 2.5 V to 5.5 V
General Purpose I/O — 32 lines
Working Registers — 32 x 8-bit
USART Interfaces — 2
Serial Interfaces — USART x2, SPI, TWI (I2C)
On-Chip Debug — DebugWIRE (single-wire via RESET)
Sleep Modes — Multiple including Power-down and Power-save

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá