ATMEGA32C1-15AZ vs ATMEGA32M1-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA32C1-15AZ bằng Microchip Technology và ATMEGA32M1-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA32C1-15AZ - 8-bit AVR MCU 32KB Flash CAN 32-TQFP | Microchip
ATMEGA32C1-15AZ ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA32M1-AU - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 16MHz TQFP-32 | Microchip
ATMEGA32M1-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA32C1-15AZ | ATMEGA32M1-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | AVR 8-bit RISC | — |
| Program Memory (Flash) | 32 KB (16K x 16) | — |
| SRAM | 2 KB | 2 KB |
| EEPROM | 1 KB | 1 KB |
| Maximum CPU Clock | 16 MHz | — |
| General-Purpose I/O Lines | 27 | — |
| General-Purpose Working Registers | 32 | — |
| Instruction Set | 131 instructions, mostly single-cycle | — |
| ADC | 10-bit, up to 11 channels | 11-channel, 10-bit |
| CAN Interface | 1 (CAN 2.0A/B compatible) | — |
| Timer/Counters | 2 flexible with compare modes | — |
| Watchdog Timer | Yes, with separate on-chip oscillator | — |
| Hộp | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7 mm, 0.8 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (Gull-wing) | — |
| Operating Temperature (Grade) | Automotive, AEC-Q100 qualified | — |
| Junction Temperature (max) | 150 °C | — |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Flash Program Memory | — | 32 KB (16K x 16) ISP FLASH |
| Tần số xung maksimum | — | 16 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O Lines | — | 27 |
| DAC | — | 1-channel, 10-bit |
| Motor Control Peripheral | — | PSC (Power Stage Controller) with complementary PWM |
| LIN Interface | — | Hardware LIN controller (LIN 2.0) |
| Timers/Counters | — | Two 16-bit timer/counters with compare and PWM |
| Instructions | — | 131 instructions, most single-cycle |
| Oscillator Type | — | Internal |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| Life Cycle Stage | — | ACTIVE |