ATMEGA32L-8AI vs ATMEGA32A-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA32L-8AI bằng Microchip Technology và ATMEGA32A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA32L-8AI ATMEGA32L-8AI - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA32L-8AI - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA32L-8AI ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA32A-AU ATMEGA32A-AU - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 16MHz, TQFP-44 | Microchip

ATMEGA32A-AU - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 16MHz, TQFP-44 | Microchip

ATMEGA32A-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA32L-8AI ATMEGA32A-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Architecture AVR 8-bit RISC —
Core AVR —
Program Memory 32 KB Flash (in-system programmable) —
SRAM 2 KB 2 KB
EEPROM 1 KB 1 KB
Maximum CPU Speed 8 MHz —
Operating Voltage 2.7 V to 5.5 V —
I/O Pins 32 programmable I/O lines 32 programmable
ADC 8-channel, 10-bit 8-channel, 10-bit
Timers Two 8-bit + One 16-bit —
Communication USART, SPI, I2C (TWI) —
Watchdog Timer Yes —
On-chip Analog Comparator Yes —
Hộp 44-pin TQFP (10x10 mm) 44-pin TQFP (10x10 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Debug Interface JTAG / debugWIRE JTAG (IEEE 1149.1 compliant)
Throughput 8 MIPS at 8 MHz —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Green)
Manufacturer — Microchip Technology (formerly Atmel)
Series — AVR ATmega
Core Architecture — AVR RISC 8-bit
Tần số xung maksimum — 16 MHz
MIPS Throughput — 16 MIPS at 16 MHz
Program Memory (Flash) — 32 KB
Operating Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Timers/Counters — Two 8-bit and one 16-bit
Communication Peripherals — USART, SPI, TWI (I2C)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá