ATMEGA32L-8MC vs ATMEGA64A-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA32L-8MC bằng Microchip Technology và ATMEGA64A-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA64A-MU - 8-Bit AVR MCU, 16MHz, 64KB Flash | Microchip
ATMEGA64A-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA32L-8MC | ATMEGA64A-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | 8-bit AVR RISC |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | — |
| Instruction Throughput | 8 MIPS at 8 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 32 KB (16K x 16) | — |
| SRAM | 2 KB | 4 KB |
| EEPROM | 1 KB | 2 KB |
| Supply Voltage (Vcc) | 2.7 V to 5.5 V | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | 8-channel 10-bit |
| Timer/Counters | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit | 4 (two 8-bit, two 16-bit) plus RTC |
| Serial Interfaces | 1 x USART, 1 x SPI, 1 x TWI (I2C) | — |
| Hộp | 44-pin VQFN (7x7 mm) with exposed pad | 64-QFN (9x9 mm), exposed pad, surface mount |
| Operating Temperature (Commercial) | 0 C to +70 C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL Level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Debug Interface | JTAG / In-System Programming | — |
| Instruction Set | 131 instructions, mostly single-cycle | — |
| Max Clock Frequency | — | 16 MHz |
| Flash Memory | — | 64 KB (32K x 16) ISP, read-while-write |
| General Purpose I/O | — | 53 lines |
| Working Registers | — | 32 |
| USART Interfaces | — | 2 |
| TWI (I2C) | — | Yes, byte-oriented |
| SPI | — | Yes |
| JTAG Interface | — | Yes (on-chip debug and boundary scan) |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] |
| Pin Compatibility | — | 100% pin compatible with ATmega103 |