ATMEGA32L-8PU vs ATMEGA8535L-8PU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA32L-8PU bằng Microchip Technology và ATMEGA8535L-8PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA32L-8PU ATMEGA32L-8PU - 8-bit AVR MCU 32KB 8MHz DIP-40 | Microchip

ATMEGA32L-8PU - 8-bit AVR MCU 32KB 8MHz DIP-40 | Microchip

ATMEGA32L-8PU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA8535L-8PU ATMEGA8535L-8PU - 8KB Flash AVR MCU 8MHz DIP-40 | Microchip

ATMEGA8535L-8PU - 8KB Flash AVR MCU 8MHz DIP-40 | Microchip

ATMEGA8535L-8PU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA32L-8PU ATMEGA8535L-8PU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR —
Core Size 8-Bit —
Max Clock Frequency 8 MHz —
Flash Memory 32 KB (16K x 16) 8 KB (4K x 16) In-System Programmable
SRAM 2 KB 512 B
EEPROM 1 KB 512 B
Operating Voltage Range 2.7 V to 5.5 V (L version) —
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 8 —
Number of I/O 32 —
Timers Two 8-bit, one 16-bit —
Communication Interfaces USART, SPI, I2C (TWI) USART, TWI (I2C), SPI
Debug Interface JTAG (boundary-scan and on-chip debug) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C 0C to +70C (commercial, PU suffix)
Hộp 40-PDIP 40-PDIP (0.600 in, 15.24 mm)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Program Memory Type In-System Programmable (ISP) Flash, read-while-write —
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Tần số xung maksimum — 8 MHz
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V (L grade)
Throughput — Up to 8 MIPS at 8 MHz (1 MIPS/MHz)
ADC — 8-channel, 10-bit
Timers/Counters — 2 x 8-bit, 1 x 16-bit
General Purpose I/O — 32 lines
Flash Endurance — 1,000 write/erase cycles
Sleep Modes — 6 (Idle, ADC NR, Power-save, Power-down, Standby, Extended Standby)
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá