ATMEGA32U4 vs ATMEGA32U4-MUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA32U4 bằng Microchip Technology và ATMEGA32U4-MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA32U4 - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, USB 2.0 | Microchip
ATMEGA32U4 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA32U4-MUR - 8-Bit AVR USB MCU 16MHz 32KB | Microchip
ATMEGA32U4-MUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA32U4 | ATMEGA32U4-MUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Architecture | AVR enhanced RISC, 8-bit | — |
| Program Memory (Flash) | 32 KB (16K x 16), In-System Programmable | 32 KB (16K x 16) |
| SRAM | 2.5 KB | 2.5 KB |
| EEPROM | 1 KB | 1 KB |
| General Purpose I/O Lines | 26 | — |
| General Purpose Working Registers | 32 | — |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | — |
| Throughput | Up to 16 MIPS (1 MIPS per MHz) | Up to 16 MIPS (approx. 1 MIPS/MHz) |
| USB Interface | USB 2.0 full-speed / low-speed device, on-chip transceiver | USB 2.0 full-speed/low-speed device |
| ADC | 12-channel, 10-bit | — |
| Timer/Counters | 4 flexible + 1 high-speed (compare modes, PWM) | — |
| Communication Interfaces | 1x USART, 1x SPI, 1x I2C (TWI) | — |
| JTAG Interface | Yes (on-chip debug) | — |
| Operating Voltage | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] |
| Hộp | 44-pin TQFP (10x10 mm) | 44-VQFN (7x7 mm), exposed pad |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per ATMEGA32U4-AU DigiKey listing) | Compliant (Green) |
| Programming Method | ISP via SPI, JTAG, USB bootloader | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Core Frequency | — | 16 MHz |
| ADC Resolution / Channels | — | 10-bit, 12-channel |
| Debug Interface | — | JTAG (on-chip debug) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Operating Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: Operating Voltage Range] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: Moisture Sensitivity Level] |
| Program Memory Type | — | Self-programming Flash |