ATMEGA48-15AZV vs ATMEGA328P-15AZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA48-15AZV bằng Microchip Technology và ATMEGA328P-15AZ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA48-15AZV ATMEGA48-15AZV - 8-Bit AVR MCU, 4KB Flash, 32-TQFP | Microchip

ATMEGA48-15AZV - 8-Bit AVR MCU, 4KB Flash, 32-TQFP | Microchip

ATMEGA48-15AZV ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA328P-15AZ ATMEGA328P-15AZ - 8-bit AVR MCU 32KB Flash TQFP-32 | Microchip

ATMEGA328P-15AZ - 8-bit AVR MCU 32KB Flash TQFP-32 | Microchip

ATMEGA328P-15AZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA48-15AZV ATMEGA328P-15AZ
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $5,41
Core Processor AVR 8-bit RISC —
Program Memory Size 4KB (2K x 16) Flash —
RAM Size 512 x 8 B —
EEPROM Size 256 x 8 B —
Core Speed 16 MHz (15 MHz per Mouser listing) —
Number of I/O 23 —
ADC Resolution 10-bit —
Hộp / Vỏ 32-TQFP (7x7 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: operating voltage range VCC] —
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT —
Connectivity SPI, UART/USART, TWI (I2C) —
Timers Two 8-bit, one 16-bit —
Programming Interface ICSP (SPI), debugWIRE —
Instruction Set 131 AVR instructions, mostly single-cycle —
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Series AVR ATmega, Automotive grade —
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Flash Program Memory — 32 KB In-System Self-Programmable
SRAM — 2 KB
EEPROM — 1 KB
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Supply Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
I/O Ports — 32
Throughput — Up to 16 MIPS at 16 MHz
Instructions — 131 powerful instructions, most single-cycle
Working Registers — 32 x 8 general purpose
Multiplier — On-chip 2-cycle hardware multiplier
Package Type — 32-TQFP, 10 x 10 mm, 1 mm height, 0.8 mm pitch
Low Power Technology — picoPower (P grade)
Life Cycle Stage — ACTIVE
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá