ATMEGA48-15MT vs ATMEGA48V-10MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA48-15MT bằng Microchip Technology và ATMEGA48V-10MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA48-15MT - 8-bit AVR MCU 4KB Flash 16MHz QFN-32 | Microchip
ATMEGA48-15MT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA48V-10MU - 4KB Flash 10MHz AVR MCU 1.8V | Microchip
ATMEGA48V-10MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA48-15MT | ATMEGA48V-10MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Flash Memory | 4KB (2K x 16) In-System Programmable | 4KB (2K x 16) In-System Self-Programmable |
| SRAM | 512B | 512B |
| EEPROM | 256B | 256B |
| Maximum Clock Speed | 16MHz | 10 MHz |
| Supply Voltage Range | 2.7V to 5.5V | 1.8 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 32-QFN (5x5 mm) with exposed pad (32M1-A) | 32-VQFN (5x5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| I/O Lines | 23 programmable I/O | — |
| Timers | Two 8-bit, one 16-bit | — |
| ADC | 10-bit | — |
| Communication Interfaces | UART, USI (SPI/I2C compatible) | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 qualified | — |
| MIPS Performance | Up to 16 MIPS (1 MIPS per MHz) | — |
| Programming | ISP (In-System Programmable), debugWIRE | — |
| General Purpose I/O | — | 23 lines |
| Timer/Counters | — | 3 (with compare modes) |
| Instructions | — | 131, most single-cycle |
| General Purpose Working Registers | — | 32 x 8 |
| Hardware Multiplier | — | On-chip 2-cycle |
| Throughput | — | Up to 10 MIPS at 10 MHz |
| Low Power Technology | — | picoPower |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (GREEN package) |
| Lifecycle Stage | — | Active |
| Programming Interface | — | ISP / ICSP |