ATMEGA48-15MT1 vs ATMEGA168PA-MU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA48-15MT1 bằng Microchip Technology và ATMEGA168PA-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA48-15MT1 ATMEGA48-15MT1 - 8-bit AVR MCU 4KB 16MHz 32-QFN | Microchip

ATMEGA48-15MT1 - 8-bit AVR MCU 4KB 16MHz 32-QFN | Microchip

ATMEGA48-15MT1 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA168PA-MU ATMEGA168PA-MU - 8-bit AVR MCU 16KB 20MHz VQFN-32 | Microchip

ATMEGA168PA-MU - 8-bit AVR MCU 16KB 20MHz VQFN-32 | Microchip

ATMEGA168PA-MU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA48-15MT1 ATMEGA168PA-MU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC —
Flash Program Memory 4 KB (2K x 16) —
SRAM 512 B 1 KB
EEPROM 256 B 512 B
Tần số xung maksimum 16 MHz —
Throughput Up to 16 MIPS (1 MIPS/MHz) —
Number of I/O 23 23
Hộp 32-VFQFN Exposed Pad (5x5 mm) 32-VQFN (5x5 mm, 0.5 mm pitch, MLF-32)
Timers 2 x 8-bit, 1 x 16-bit with PWM Two 8-bit, One 16-bit
ADC 6-channel 10-bit —
Serial Interfaces USART, SPI, TWI (I2C) —
Operating Temperature (MT suffix) Up to 105 C per distributor listing —
In-System Programming Yes (ISP and debugWIRE) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (GREEN)
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Supply Current (Active) [DATA_NEEDED: active supply current] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Core Processor — AVR 8-bit RISC
Core Size — 8-bit
Speed — 20 MHz
Flash Memory — 16 KB (8K x 16)
Supply Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
ADC Resolution — 10-bit
Number of ADC Channels — 6
Peripherals — Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Communication Interfaces — I2C, SPI, USART
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Bề rộng đường dữ liệu — 8 Bit
Oscillator Type — Internal

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá