ATMEGA48-20AI vs ATMEGA88-20AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA48-20AI bằng Microchip Technology và ATMEGA88-20AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA48-20AI ATMEGA48-20AI - 8-bit AVR MCU, 4KB Flash, 20MHz | Microchip

ATMEGA48-20AI - 8-bit AVR MCU, 4KB Flash, 20MHz | Microchip

ATMEGA48-20AI ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA88-20AU ATMEGA88-20AU - 8-Bit AVR MCU 8KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA88-20AU - 8-Bit AVR MCU 8KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA88-20AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA48-20AI ATMEGA88-20AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC 8-bit AVR RISC
Flash Program Memory 4 KB (2K x 16), ISP self-programming —
SRAM 512 B 1 KB
EEPROM 256 B 512 B
Maximum CPU Speed 20 MHz (up to 20 MIPS) —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
GPIO Count 23 general purpose I/O lines —
ADC 8-channel, 10-bit —
Timer/Counters 3 (two 8-bit, one 16-bit) Three flexible timer/counters with compare modes
Serial Interfaces SPI, TWI (I2C-compatible), USART —
On-Chip Debug debugWIRE —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C
Hộp 32-TQFP, 7x7 mm, square, gull-wing leads 32-TQFP (7x7 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS Green (per distributor data) Compliant
Program Memory Size — 8 KB (4K x 16) Flash
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Throughput — 20 MIPS at 20 MHz
General Purpose I/O Lines — 23
General Purpose Working Registers — 32
ADC Channels — 8-channel, 10-bit
Instruction Set — 130 powerful instructions, most single-clock cycle
Debug Interface — debugWIRE on-chip debugging
Life Cycle Stage — ACTIVE

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá