ATMEGA48-20AU vs ATMEGA164A-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA48-20AU bằng Microchip Technology và ATMEGA164A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA48-20AU - 8-bit AVR MCU 20MHz 4KB Flash | Microchip
ATMEGA48-20AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA164A-AU - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 20MHz, 44-TQFP
ATMEGA164A-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA48-20AU | ATMEGA164A-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC (enhanced) | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory (Flash) | 4 KB (2K x 16) | 16 KB (8K x 16) |
| EEPROM | 256 B | 512 B |
| SRAM | 512 B | 1 KB |
| Maximum CPU Frequency | 20 MHz | — |
| Throughput | Up to 20 MIPS | — |
| Supply Voltage (Vcc) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| I/O Pins | 23 | — |
| ADC | 6-channel, 10-bit | 8-channel, 10-bit |
| Timer/Counters | 3 (2x 8-bit, 1x 16-bit) | — |
| Communication Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C) | 2x USART, SPI, I2C (TWI) |
| Hộp | 32-pin TQFP (7x7 mm, 0.8 mm pitch) | 44-TQFP (10x10 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| On-chip Debug | debugWIRE | — |
| In-System Programming | Yes (SPI) | — |
| Sleep Modes | 6 (Idle, ADC NR, Power-save, Power-down, Standby, Ext Standby) | — |
| Watchdog Timer | Programmable, with on-chip oscillator | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Maximum CPU Speed | — | 20 MHz (20 MIPS) |
| Điện áp cung cấp | — | 2.7 V to 5.5 V (4.5V-5.5V at 20MHz) |
| General Purpose I/O | — | 32 |
| Timers/Counters | — | Two 8-bit, One 16-bit |
| PWM Channels | — | 6 |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |