ATMEGA48-20AU vs ATMEGA324PV-10AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA48-20AU bằng Microchip Technology và ATMEGA324PV-10AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA48-20AU - 8-bit AVR MCU 20MHz 4KB Flash | Microchip
ATMEGA48-20AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA324PV-10AU - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 10MHz, 44-TQFP | Microchip
ATMEGA324PV-10AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA48-20AU | ATMEGA324PV-10AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC (enhanced) | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory (Flash) | 4 KB (2K x 16) | 32 KB (16K x 16) |
| EEPROM | 256 B | 1 KB |
| SRAM | 512 B | 2 KB |
| Maximum CPU Frequency | 20 MHz | 10 MHz |
| Throughput | Up to 20 MIPS | — |
| Supply Voltage (Vcc) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| I/O Pins | 23 | — |
| ADC | 6-channel, 10-bit | 8-channel, 10-bit |
| Timer/Counters | 3 (2x 8-bit, 1x 16-bit) | 3 (with PWM and compare modes) |
| Communication Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C) | — |
| Hộp | 32-pin TQFP (7x7 mm, 0.8 mm pitch) | 44-pin TQFP (10x10 mm), 0.80 mm pitch |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| On-chip Debug | debugWIRE | — |
| In-System Programming | Yes (SPI) | — |
| Sleep Modes | 6 (Idle, ADC NR, Power-save, Power-down, Standby, Ext Standby) | — |
| Watchdog Timer | Programmable, with on-chip oscillator | Yes, programmable with separate oscillator |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| General-Purpose I/O | — | 32 |
| General-Purpose Registers | — | 32 |
| Instruction Set | — | 131 instructions, most single-cycle |
| Performance | — | Up to 10 MIPS at 10 MHz |
| USART | — | 2 |
| SPI | — | 1 (master/slave) |
| TWI (I2C) | — | 1 byte-oriented |
| Analog Comparator | — | Yes, on-chip |
| RTC | — | Yes, real-time counter |
| Debug Interface | — | JTAG / OCD (debugWIRE) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Process Family | — | picoPower |