ATMEGA48-20MI vs ATMEGA328P-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA48-20MI bằng Microchip Technology và ATMEGA328P-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA48-20MI - 8-bit AVR MCU 20MHz 4KB Flash VQFN-32 | Microchip
ATMEGA48-20MI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA48-20MI | ATMEGA328P-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Core | AVR 8-bit RISC | — |
| Core Size | 8-bit | — |
| Max Clock Frequency | 20 MHz | — |
| Throughput | Up to 20 MIPS at 20 MHz | — |
| Flash Memory | 4 KB (2K x 16) In-System Programmable | — |
| SRAM | 512 B | 2 KB |
| EEPROM | 256 B | 1 KB |
| Operating Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| I/O Count | 23 general purpose I/O lines | — |
| Timers | 3 timer/counters with compare modes | — |
| ADC | 8-channel 10-bit | 10-bit, 8 channels (6 + 2 dedicated QFN/VFP) |
| On-Chip Debug | debugWIRE | — |
| Working Registers | 32 x 8-bit general purpose | — |
| Instruction Set | 131 instructions, mostly single-cycle | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Hộp | 32-VQFN (5x5 mm) exposed pad | 32-pin VQFN (5x5 mm, exposed pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology | picoPower low power | — |
| Series | AVR ATmega | — |
| Core Architecture | — | AVR 8-bit RISC |
| Maximum Clock Speed | — | 20 MHz |
| Instruction Throughput | — | 20 MIPS |
| Flash Program Memory | — | 32 KB (16 K x 16) |
| General-Purpose I/O | — | 23 lines |
| Timers/Counters | — | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI (master/slave), TWI (I2C-compatible) |
| On-chip Oscillator | — | Internal 8 MHz calibrated, 128 kHz |
| Programming Interface | — | ISP, debugWIRE, TPI |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |