ATMEGA4808-MUR vs ATMEGA808-XU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA4808-MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA808-XU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA4808-MUR ATMEGA4808-MUR - 8-Bit AVR MCU 20MHz 48KB Flash QFN-32 | Microchip

ATMEGA4808-MUR - 8-Bit AVR MCU 20MHz 48KB Flash QFN-32 | Microchip

ATMEGA4808-MUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA808-XU ATMEGA808-XU - 8-Bit AVR MCU 20MHz 8KB Flash | Microchip

ATMEGA808-XU - 8-Bit AVR MCU 20MHz 8KB Flash | Microchip

ATMEGA808-XU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA4808-MUR ATMEGA808-XU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR 8-bit (megaAVR 0-series) AVR 8-bit with hardware multiplier
Core Size 8-Bit 8-bit
Speed 20 MHz 20 MHz
Flash Memory Size 48 KB (24K x 16) —
SRAM Size 6 KB (6K x 8) —
EEPROM Size 256 bytes —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 12 —
Oscillator Type Internal —
Hộp 32-VQFN (5x5 mm) exposed pad / 32-VFQFN 28-SSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series megaAVR 0, Functional Safety (FuSa) megaAVR 0-series
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT Core Independent Peripherals (CIPs)
Connectivity I2C (TWI), SPI, USART —
Số chân 32 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Flash Size — 8 KB (8K x 8)
SRAM — 1 KB
EEPROM — 256 bytes
Safety Feature — Functional Safety (FuSa)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: Number of I/O]
Packaging — Tray
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: Moisture Sensitivity Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá