ATMEGA4809-AFR vs ATMEGA4809-AF So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA4809-AFR bằng Microchip Technology và ATMEGA4809-AF bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA4809-AFR ATMEGA4809-AFR - 8-bit AVR MCU 20MHz 48KB Flash TQFP-48 | Microchip

ATMEGA4809-AFR - 8-bit AVR MCU 20MHz 48KB Flash TQFP-48 | Microchip

ATMEGA4809-AFR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA4809-AF ATMEGA4809-AF - 8-bit AVR MCU 20MHz 48KB Flash | Microchip

ATMEGA4809-AF - 8-bit AVR MCU 20MHz 48KB Flash | Microchip

ATMEGA4809-AF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA4809-AFR ATMEGA4809-AF
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR 8-bit 8-bit AVR RISC with hardware multiplier
Core Size 8-bit —
Series megaAVR 0 —
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Program Memory Size 48 KB (48K x 8) Flash —
SRAM Size 6 KB —
EEPROM Size 256 B —
Điện áp cung cấp 1.8 V to 5.5 V (3.3V/5V operation) —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit —
Programmability UPDI (Unified Program and Debug Interface) —
Peripheral Features Core Independent Peripherals (CIP), 10-bit ADC, event system, Peripheral Touch Controller —
Communication Interfaces UART, SPI, I2C/TWI —
Hộp / Vỏ TQFP-48 (7x7 mm) —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40C to +105C (industrial)
Packaging Tape & Reel (R suffix) —
Functional Safety FuSa variant per DigiKey listing —
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Thermal Resistance (theta_JA) [DATA_NEEDED: theta_JA] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Speed — 20 MHz max
Flash Memory — 48 KB (24K x 16)
SRAM — 6 KB
EEPROM — 256 bytes
Operating Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
Supply Voltage (typical) — 3.3 V / 5 V
Number of I/Os — 43 programmable I/O pins
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — 16 single-ended
UART Interfaces — 3 (USART)
SPI Interfaces — 2
I2C Interfaces — 2 (TWI)
Timers — TCA x2, TCB x4, TCD x1
Core Independent Peripherals (CIP) — Yes (CCL, event system, WDT, BOD)
Programming/Debug Interface — UPDI (single-wire)
Hộp — 48-TQFP (7x7 mm)
Functional Safety Support — FuSa package support
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá