ATMEGA4809-AUR vs ATMEGA164A-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA4809-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA164A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA4809-AUR - 8-bit AVR 20MHz 48KB Flash MCU 48-TQFP
ATMEGA4809-AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA164A-AU - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 20MHz, 44-TQFP
ATMEGA164A-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA4809-AUR | ATMEGA164A-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Maximum CPU Clock | 20 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 48 KB (24K x 16) | 16 KB (8K x 16) |
| SRAM | 6 KB | 1 KB |
| EEPROM | 256 Bytes | 512 B |
| Operating Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | — |
| GPIO Count | Up to 41 (on 48-pin package) | — |
| ADC | 16-channel x 10-bit | 8-channel, 10-bit |
| Timers | 5 | — |
| Communication Interfaces | 4 USART, I2C, SPI | 2x USART, SPI, I2C (TWI) |
| Debug Interface | UPDI (single-wire) | — |
| Hộp | 48-TQFP (7x7 mm) | 44-TQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Architecture | — | AVR 8-bit RISC |
| Maximum CPU Speed | — | 20 MHz (20 MIPS) |
| Điện áp cung cấp | — | 2.7 V to 5.5 V (4.5V-5.5V at 20MHz) |
| General Purpose I/O | — | 32 |
| Timers/Counters | — | Two 8-bit, One 16-bit |
| PWM Channels | — | 6 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |