ATMEGA48A-PU vs ATMEGA48-20PJ So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA48A-PU bằng Microchip Technology và ATMEGA48-20PJ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA48A-PU ATMEGA48A-PU - 8-bit AVR MCU 4KB Flash 20MHz DIP-28 | Microchip

ATMEGA48A-PU - 8-bit AVR MCU 4KB Flash 20MHz DIP-28 | Microchip

ATMEGA48A-PU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA48-20PJ ATMEGA48-20PJ - 8-Bit AVR MCU, 20MHz, 4KB Flash | Microchip

ATMEGA48-20PJ - 8-Bit AVR MCU, 20MHz, 4KB Flash | Microchip

ATMEGA48-20PJ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA48A-PU ATMEGA48-20PJ
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR 8-bit RISC —
Core Size 8-bit —
Speed 20 MHz —
Flash Memory 4 KB (2K x 16) —
EEPROM 256 B 256 B
SRAM 512 B 512 B
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V —
I/O Count 23 —
Timers 2 x 8-bit, 1 x 16-bit —
ADC 10-bit, 6 channels —
Serial Interfaces USART, SPI, I2C (TWI) USART, SPI, TWI (I2C)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: Operating Temperature (P suffix grade)]
Hộp 28-PDIP (through-hole) 28-PDIP
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Life Cycle Stage ACTIVE —
ISP Capability In-System Programmable Flash —
Sleep Modes 6 modes —
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Flash Program Memory — 4 KB (2K x 16)
Throughput — Up to 20 MIPS at 20 MHz
Operating Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
GPIO Count — 23
ADC Resolution — 10-bit, 8-channel
Timer/Counters — 3
Instructions — 131, most single-cycle
Debug Interface — DebugWIRE on-chip debug
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS Status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá