ATMEGA48P-20MUR vs ATMEGA168PA-MU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA48P-20MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA168PA-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA48P-20MUR ATMEGA48P-20MUR - 8-bit AVR MCU 20MHz 4KB Flash | Microchip

ATMEGA48P-20MUR - 8-bit AVR MCU 20MHz 4KB Flash | Microchip

ATMEGA48P-20MUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA168PA-MU ATMEGA168PA-MU - 8-bit AVR MCU 16KB 20MHz VQFN-32 | Microchip

ATMEGA168PA-MU - 8-bit AVR MCU 16KB 20MHz VQFN-32 | Microchip

ATMEGA168PA-MU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA48P-20MUR ATMEGA168PA-MU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC —
Core Size 8-Bit 8-bit
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Flash Memory 4 KB (2K x 16) 16 KB (8K x 16)
EEPROM 256 B 512 B
SRAM 512 B 1 KB
Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V (at 20 MHz) 1.8 V to 5.5 V
General Purpose I/O 23 —
Timer/Counters 3 (with compare modes) —
Serial Interfaces SPI, TWI (I2C), USART —
ADC 10-bit —
Hộp 32-VQFN (5x5 mm), 0.45 mm pitch, 1 mm height 32-VQFN (5x5 mm, 0.5 mm pitch, MLF-32)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động Industrial range (-40C to +85C) -40C to +85C
Life Cycle Stage Active —
Green / RoHS Package Green (halogen-free) plastic package —
Programming / Debug ISP, ICSP via MPLAB SNAP —
Low Power Technology picoPower —
Core Processor — AVR 8-bit RISC
Speed — 20 MHz
Number of I/O — 23
ADC Resolution — 10-bit
Number of ADC Channels — 6
Peripherals — Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Communication Interfaces — I2C, SPI, USART
Timers — Two 8-bit, One 16-bit
Bề rộng đường dữ liệu — 8 Bit
Trạng thái RoHS — Compliant (GREEN)
Oscillator Type — Internal

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá