ATMEGA48PA-15MZ vs ATMEGA48-15MT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA48PA-15MZ bằng Microchip Technology và ATMEGA48-15MT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA48PA-15MZ - 4KB AVR MCU, 16MHz, 32-QFN | Microchip
ATMEGA48PA-15MZ ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA48-15MT - 8-bit AVR MCU 4KB Flash 16MHz QFN-32 | Microchip
ATMEGA48-15MT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA48PA-15MZ | ATMEGA48-15MT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Flash Memory | 4KB (2K x 16) | 4KB (2K x 16) In-System Programmable |
| SRAM | 512B | 512B |
| EEPROM | 256B | 256B |
| Max CPU Speed | 16MHz | — |
| Operating Voltage | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Number of I/O | 23 | — |
| ADC | 8-channel 10-bit | 10-bit |
| Timers | 1x 8-bit, 1x 16-bit with PWM | Two 8-bit, one 16-bit |
| Communication Interfaces | USART, SPI (USI), 2-wire (I2C-compatible) | UART, USI (SPI/I2C compatible) |
| Oscillator Type | Internal RC + external crystal option | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | -40C to +85C |
| Hộp | 32-QFN/MLF | 32-QFN (5x5 mm) with exposed pad (32M1-A) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel | — |
| Programming / Debug | ISP via SPI, debugWIRE | — |
| Low Power Technology | picoPower, 6 software-selectable sleep modes | — |
| Instruction Set | 131 instructions, most single-cycle | — |
| Maximum Clock Speed | — | 16MHz |
| Supply Voltage Range | — | 2.7V to 5.5V |
| I/O Lines | — | 23 programmable I/O |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 qualified |
| MIPS Performance | — | Up to 16 MIPS (1 MIPS per MHz) |
| Programming | — | ISP (In-System Programmable), debugWIRE |