ATMEGA48PA-CCU vs ATMEGA168PA-CCU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA48PA-CCU bằng Microchip Technology và ATMEGA168PA-CCU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA48PA-CCU - 4KB AVR MCU 20MHz UFBGA-32 | Microchip
ATMEGA48PA-CCU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA168PA-CCU - 16KB Flash 20MHz AVR MCU 32-UFBGA | Microchip
ATMEGA168PA-CCU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA48PA-CCU | ATMEGA168PA-CCU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Program Memory (Flash) | 4 KB | — |
| SRAM | 512 B | 1 KB |
| EEPROM | 256 B | 512 B |
| Maximum Clock Speed | 20 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Number of I/O | 23 | — |
| Timers | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit | — |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| Communication Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C) | I2C (TWI), SPI, UART/USART |
| Analog Comparator | Yes | — |
| Watchdog Timer | Yes, with separate on-chip oscillator | — |
| Programming / Debug | ICSP (In-Circuit Serial Programming) | ICSP (2 I/O pins + reset), In-System Self-Programming |
| Hộp | 32-UFBGA, 4 x 4 mm, 0.45 mm pitch, 1 mm height | 32-UFBGA (4x4 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Life Cycle Stage | ACTIVE | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Flash Program Memory | — | 16 KB ISP (read-while-write) |
| Maximum CPU Speed | — | 20 MHz |
| General Purpose I/O | — | 23 lines |
| Working Registers | — | 32 x 8 |
| Instruction Set | — | 131 instructions, most single-cycle |
| ADC | — | 8-channel 10-bit |
| Low Power Technology | — | picoPower |
| Supply Voltage (per FindIC listing) | — | 2.5 V / 3.3 V / 5 V |