ATMEGA48PV-10AUR vs ATMEGA328P-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA48PV-10AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA328P-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA48PV-10AUR ATMEGA48PV-10AUR - AVR 4KB Flash 10MHz MCU TQFP-32 | Microchip

ATMEGA48PV-10AUR - AVR 4KB Flash 10MHz MCU TQFP-32 | Microchip

ATMEGA48PV-10AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA328P-AUR ATMEGA328P-AUR - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz, TQFP-32 | Microchip

ATMEGA328P-AUR - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz, TQFP-32 | Microchip

ATMEGA328P-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA48PV-10AUR ATMEGA328P-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-Bit —
Speed 10 MHz —
Flash Memory 4 KB (2K x 16) —
EEPROM 256 B 1 KB
SRAM 512 B 2 KB
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V 1.8 V to 5.5 V
I/O Count 23 —
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT —
Connectivity SPI, TWI/I2C, USART —
ADC Resolution 10-bit —
Number of ADC Channels 8 —
Timers One 8-bit, One 16-bit 2 x 8-bit, 1 x 16-bit
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Hộp 32-TQFP (7x7 mm) 32-pin TQFP, 7x7 mm, 0.8 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Program Memory Type FLASH (In-System Programmable) —
Trạng thái RoHS Compliant (GREEN package per distributor data) Compliant
Core Architecture — AVR 8-bit RISC
Program Memory (Flash) — 32 KB
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)
I/O Pins — 23 programmable
ADC — 10-bit, up to 8 channels
PWM Channels — 6
Communication Interfaces — USART, SPI, I2C (TWI)
Instruction Set — 131 instructions, mostly single-cycle
Working Registers — 32 x 8-bit
Watchdog Timer — Yes, with separate on-chip oscillator
Brown-out Detection — Yes
Power-Saving Modes — 6 software-selectable
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Throughput — 20 MIPS at 20 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá