ATMEGA48PV-10AUR vs ATMEGA88PV-10AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA48PV-10AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA88PV-10AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA48PV-10AUR - AVR 4KB Flash 10MHz MCU TQFP-32 | Microchip
ATMEGA48PV-10AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA88PV-10AU - 8KB Flash 10MHz AVR MCU | Microchip
ATMEGA88PV-10AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA48PV-10AUR | ATMEGA88PV-10AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Speed | 10 MHz | — |
| Flash Memory | 4 KB (2K x 16) | — |
| EEPROM | 256 B | 512 B |
| SRAM | 512 B | 1 KB |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| I/O Count | 23 | — |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | — |
| Connectivity | SPI, TWI/I2C, USART | — |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| Number of ADC Channels | 8 | — |
| Timers | One 8-bit, One 16-bit | 3 (two 8-bit, one 16-bit) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| Hộp | 32-TQFP (7x7 mm) | 32-TQFP (7x7 mm, 0.8 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Program Memory Type | FLASH (In-System Programmable) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (GREEN package per distributor data) | Compliant |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Max Clock Frequency | — | 10 MHz |
| Flash Program Memory | — | 8 KB (4K x 16) |
| Throughput | — | up to 10 MIPS at 10 MHz |
| I/O Lines | — | 23 |
| ADC | — | 8-channel 10-bit |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, TWI (I2C) |
| Debug / Programming | — | debugWIRE, ISP (In-System Programmable) |
| External Interrupts | — | 24 (per Xecor comparison data) |
| Technology | — | picoPower low-power |
| Instruction Count | — | 131 instructions, most single-cycle |