ATMEGA48PV-10MUR vs ATMEGA48P-20MMU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA48PV-10MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA48P-20MMU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA48PV-10MUR - 8-bit AVR MCU 4KB Flash 10MHz VQFN-32 | Microchip
ATMEGA48PV-10MUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA48P-20MMU - 4KB Flash 20MHz AVR MCU QFN-28 | Microchip
ATMEGA48P-20MMU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA48PV-10MUR | ATMEGA48P-20MMU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Speed | 10 MHz | — |
| Flash Memory | 4 KB (2K x 16) | 4 KB (2K x 16) ISP Flash |
| EEPROM | 256 B | 256 B |
| SRAM | 512 B | 512 B |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| Hộp | 32-VQFN (5x5 mm), 0.45 mm pitch | 28-VQFN (4x4 mm), 0.45 mm pitch, 1 mm height |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Number of I/O | 23 | — |
| General Purpose Registers | 32 x 8 | — |
| Instructions | 131, most single-cycle | — |
| Peripherals | SPI, TWI (I2C), 10-bit ADC, Timer/Counters, Brown-out Detect, WDT | — |
| Technology Family | AVR ATmega picoPower | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green) | — |
| Packaging | Tape & Reel (R suffix) | — |
| Trạng thái vòng đời | Active | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Clock Speed | — | 20 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 4.5 V to 5.5 V |
| I/O Ports | — | 23 general-purpose I/O lines |
| Working Registers | — | 32 x 8-bit general purpose |
| Timer/Counters | — | 3 flexible timer/counters with compare modes |
| Serial Interfaces | — | SPI, TWI, USART |
| ADC | — | 10-bit ADC |
| Low Power Technology | — | picoPower |
| Programming | — | ISP / ICSP in-system programming |
| Package Material | — | Green (RoHS) plastic |
| Lifecycle Stage | — | ACTIVE |