ATMEGA48PV-10MUR vs ATMEGA88-15MT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA48PV-10MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA88-15MT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA48PV-10MUR - 8-bit AVR MCU 4KB Flash 10MHz VQFN-32 | Microchip
ATMEGA48PV-10MUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA88-15MT - 8-bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash QFN-32 | Microchip
ATMEGA88-15MT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA48PV-10MUR | ATMEGA88-15MT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | AVR |
| Core Size | 8-Bit | 8-Bit |
| Speed | 10 MHz | 16 MHz |
| Flash Memory | 4 KB (2K x 16) | — |
| EEPROM | 256 B | — |
| SRAM | 512 B | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | [DATA_NEEDED: Operating Temperature range] |
| Hộp | 32-VQFN (5x5 mm), 0.45 mm pitch | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Number of I/O | 23 | — |
| General Purpose Registers | 32 x 8 | — |
| Instructions | 131, most single-cycle | 130 powerful instructions, most single-cycle |
| Peripherals | SPI, TWI (I2C), 10-bit ADC, Timer/Counters, Brown-out Detect, WDT | — |
| Technology Family | AVR ATmega picoPower | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green) | — |
| Packaging | Tape & Reel (R suffix) | — |
| Trạng thái vòng đời | Active | — |
| Flash Memory Size | — | 8KB (4K x 16) |
| Flash Type | — | In-System Programmable (ISP) |
| Điện áp cung cấp | — | 4.5 V to 5.5 V |
| I/O Count | — | 23 |
| General Purpose Working Registers | — | 32 x 8 |
| Throughput | — | Up to 1 MIPS per MHz |
| Timers/Counters | — | Three flexible timer/counters with compare modes |
| Communication Interfaces | — | USART, Two-Wire serial interface (I2C-compatible), SPI |
| Package Type | — | 32-QFN (5x5 mm), 0.5 mm pitch |
| Danh mục | — | Integrated Circuits (ICs), Embedded, Microcontrollers |
| Life Cycle Stage | — | Active |
| EEPROM Size | — | [DATA_NEEDED: EEPROM size] |
| SRAM Size | — | [DATA_NEEDED: SRAM size] |