ATMEGA48V-10MMU vs ATMEGA48PV-10MMU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA48V-10MMU bằng Microchip Technology và ATMEGA48PV-10MMU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA48V-10MMU - 8-bit AVR MCU, 4KB Flash, 10MHz, 1.8-5.5V | Microchip
ATMEGA48V-10MMU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA48PV-10MMU - 8-bit AVR MCU 4KB Flash 10MHz | Microchip
ATMEGA48PV-10MMU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA48V-10MMU | ATMEGA48PV-10MMU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Flash Memory | 4 KB (2K x 16) In-System Programmable | 4 KB (2K x 16) ISP FLASH |
| EEPROM | 256 B | 256 B |
| SRAM | 512 B | 512 B |
| Maximum Clock Speed | 10 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O | 23 lines | — |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| Timers | Two 8-bit, one 16-bit with compare modes | — |
| Serial Interfaces | USART, SPI, Two-Wire (I2C-compatible) | SPI, TWI (I2C-compatible), USART |
| In-System Programming | Yes (ISP via SPI) | — |
| Low Power Technology | picoPower | picoPower |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | Industrial (-40C to +85C) |
| Hộp | 28-VQFN (4x4 mm), 0.45 mm pitch, exposed pad | 28-VQFN (MLF), 4x4 mm, 0.45 mm pitch, 1 mm height |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lifecycle Stage | Active (newer device ATMEGA48PA available) | — |
| Trạng thái RoHS | Green / RoHS compliant package | Compliant (green package) |
| Tần số xung maksimum | — | 10 MHz |
| Number of I/O Lines | — | 23 |
| Timers/Counters | — | 3 (with compare modes) |
| ADC | — | 10-bit, 6 channels |
| Instructions | — | 131, most single-cycle |
| Performance | — | Up to 10 MIPS at 10 MHz |
| Programmability | — | In-System Programmable (ISP), read-while-write |