ATMEGA64-16MC vs ATMEGA64A-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA64-16MC bằng Microchip Technology và ATMEGA64A-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA64-16MC - 8-Bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz QFN-64 | Microchip
ATMEGA64-16MC ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA64A-MU - 8-Bit AVR MCU, 16MHz, 64KB Flash | Microchip
ATMEGA64A-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA64-16MC | ATMEGA64A-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | 8-bit AVR RISC |
| Flash Program Memory | 64 KB (32K x 16) | — |
| SRAM | 4 KB | 4 KB |
| EEPROM | 2 KB | 2 KB |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | — |
| Throughput | Up to 16 MIPS at 16 MHz | — |
| Instructions | 130 instructions, most single-cycle | — |
| Operating Voltage | 4.5 V to 5.5 V | — |
| ADC | 8-channel 10-bit | 8-channel 10-bit |
| Debug Interface | JTAG (on-chip debug and boundary scan) | — |
| Serial Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C) | — |
| Timers | Multiple timers with PWM, WDT | — |
| Brown-out Detect/Reset | Yes | — |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) MLF, exposed pad | 64-QFN (9x9 mm), exposed pad, surface mount |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Temperature Grade | Commercial (0C to 70C) | — |
| Flash Endurance | 10,000 write/erase cycles | — |
| Max Clock Frequency | — | 16 MHz |
| Flash Memory | — | 64 KB (32K x 16) ISP, read-while-write |
| General Purpose I/O | — | 53 lines |
| Working Registers | — | 32 |
| Timer/Counters | — | 4 (two 8-bit, two 16-bit) plus RTC |
| USART Interfaces | — | 2 |
| TWI (I2C) | — | Yes, byte-oriented |
| SPI | — | Yes |
| JTAG Interface | — | Yes (on-chip debug and boundary scan) |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] |
| Pin Compatibility | — | 100% pin compatible with ATmega103 |