ATMEGA640-16AUR vs ATMEGA2561-16AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA640-16AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA2561-16AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA640-16AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz TQFP-100 | Microchip
ATMEGA640-16AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA2561-16AUR - 8-bit AVR MCU 256KB 16MHz | Microchip
ATMEGA2561-16AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA640-16AUR | ATMEGA2561-16AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Program Memory (Flash) | 64 KB (32K x 16) | — |
| SRAM | 8 KB | 8 KB |
| EEPROM | 4 KB | 4 KB |
| Maximum CPU Clock | 16 MHz | — |
| Operating Voltage (Vcc) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| General-Purpose I/O Lines | 86 | — |
| General-Purpose Working Registers | 32 | — |
| Timer/Counters | 6 flexible timer/counters with compare/PWM | Six flexible timer/counters with compare modes and PWM |
| ADC | 10-bit, 8/16-channel | 8-channel, 10-bit |
| USART | 2 programmable serial USARTs | Four programmable serial USART |
| SPI | 1 master/slave SPI | — |
| TWI (I2C-compatible) | 1 byte-oriented 2-wire interface | — |
| Analog Comparator | On-chip | On-chip, 1 channel |
| Watchdog Timer | Programmable, with separate on-chip oscillator | Programmable, with separate on-chip oscillator |
| Hộp | 100-pin TQFP (14x14 mm) | 64-TQFP (14 x 14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| In-System Programmable (ISP) | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Flash Memory | — | 256 KB (128K x 16), ISP programmable |
| Maximum CPU Speed | — | 16 MHz |
| Throughput | — | 16 MIPS at 16 MHz |
| Operating Voltage Range | — | 4.5 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O | — | 54 I/O lines |
| Working Registers | — | 32 general purpose registers |
| Serial Interfaces | — | SPI, TWI (I2C-compatible 2-wire) |
| Real-Time Counter | — | Yes, with separate oscillator (TOSC1/TOSC2) |
| Pin Change Interrupt | — | Interrupt and wake-up on pin change |