ATMEGA640-16AUR vs ATMEGA6450-16AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA640-16AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA6450-16AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA640-16AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz TQFP-100 | Microchip
ATMEGA640-16AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA6450-16AUR - 8-Bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz | Microchip
ATMEGA6450-16AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA640-16AUR | ATMEGA6450-16AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory (Flash) | 64 KB (32K x 16) | 64 KB (32K x 16), ISP |
| SRAM | 8 KB | 4 KB |
| EEPROM | 4 KB | 2 KB |
| Maximum CPU Clock | 16 MHz | — |
| Operating Voltage (Vcc) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| General-Purpose I/O Lines | 86 | — |
| General-Purpose Working Registers | 32 | — |
| Timer/Counters | 6 flexible timer/counters with compare/PWM | — |
| ADC | 10-bit, 8/16-channel | 8-channel 10-bit |
| USART | 2 programmable serial USARTs | — |
| SPI | 1 master/slave SPI | — |
| TWI (I2C-compatible) | 1 byte-oriented 2-wire interface | — |
| Analog Comparator | On-chip | — |
| Watchdog Timer | Programmable, with separate on-chip oscillator | — |
| Hộp | 100-pin TQFP (14x14 mm) | 100-TQFP (14 x 14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C |
| In-System Programmable (ISP) | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (green package, 'U' suffix) |
| Tần số xung maksimum | — | 16 MHz |
| Performance (MIPS) | — | 16 MIPS at 16 MHz |
| Instructions | — | 130 instructions, most single-cycle |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V (16 MHz requires 4.5 V to 5.5 V) |
| Debug Interface | — | JTAG (on-chip debug and boundary scan) |
| Programmable I/O | — | 68 lines |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 8 Bit |
| Trạng thái vòng đời | — | Active |