ATMEGA640-16CUR vs ATMEGA1280-16CU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA640-16CUR bằng Microchip Technology và ATMEGA1280-16CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA640-16CUR - 8-Bit AVR MCU 64KB 16MHz 100-CBGA | Microchip
ATMEGA640-16CUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA1280-16CU - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 16MHz CBGA-100 | Microchip
ATMEGA1280-16CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA640-16CUR | ATMEGA1280-16CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Flash Memory | 64 KB (32K x 16) ISP Flash | 128KB (64K x 16) In-System Programmable |
| SRAM | 8 KB (8K x 8) | 8KB |
| EEPROM | 4 KB | 4KB |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | 16 MHz |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O | 86 lines | — |
| Working Registers | 32 general purpose registers | — |
| USART | 4 programmable serial USART | 4 (ATmega1280 configuration) |
| SPI | Master/Slave SPI serial interface | — |
| TWI | Byte-oriented 2-wire serial interface | — |
| ADC | 8/16-channel, 10-bit | 8/16-channel, 10-bit |
| Analog Comparator | On-chip | — |
| Watchdog Timer | Programmable, separate on-chip oscillator | Programmable, separate on-chip oscillator |
| Hộp | 100-CBGA (9x9 mm) | 100-CBGA (9x9 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA reflow) |
| Programming / Debug | ISP, ICSP (2 I/O pins + reset) | — |
| Product Series | AVR ATmega | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 8 bit |
| General Purpose I/O Lines | — | 86 |
| Timers | — | [DATA_NEEDED: timer count and resolution detail] |
| Serial Interfaces | — | 4x USART, SPI (Master/Slave), 2-wire serial (TWI) |
| Instructions | — | 133 powerful instructions, most single-cycle |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Lifecycle Stage | — | ACTIVE |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |