ATMEGA640V-8AU vs ATMEGA6490V-8AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA640V-8AU bằng Microchip Technology và ATMEGA6490V-8AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA640V-8AU - 8MHz 64KB Flash AVR MCU 100-TQFP | Microchip
ATMEGA640V-8AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA6490V-8AUR - 8-bit AVR MCU 64KB LCD 8MHz TQFP-100 | Microchip
ATMEGA6490V-8AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA640V-8AU | ATMEGA6490V-8AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Max Clock Frequency | 8 MHz | — |
| Flash Memory | 64 KB (32K x 16) | 64 KB (32K x 16) ISP, read-while-write |
| SRAM | 8 KB | 4 KB |
| EEPROM | 4 KB | 2 KB |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | — |
| General Purpose I/O | 86 lines | — |
| Timers/Counters | 6 | — |
| USART Interfaces | 4 | — |
| Serial Interfaces | SPI, 2-wire (I2C-compatible), 4x USART | — |
| ADC | 10-bit, 16-channel | — |
| Analog Comparator | Yes, on-chip | — |
| Watchdog Timer | Yes, with separate on-chip oscillator | — |
| External Memory Interface | EBI/EMI | — |
| Hộp | 100-TQFP (14 x 14 mm) | 100-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Program Memory Type | ISP Flash | — |
| Series | AVR ATmega | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Core Processor | — | AVR 8-bit RISC |
| Core Size | — | 8-bit |
| Speed | — | 8 MHz |
| GPIO | — | 54 / 69 general purpose I/O lines |
| Working Registers | — | 32 x 8-bit general purpose |
| LCD Controller | — | Integrated segment LCD driver |
| Operating Voltage | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Debug / Programming | — | JTAG (boundary-scan, on-chip debug, ISP) |
| Peripherals | — | Brown-out detect/reset, POR, picoPower |
| Connectivity | — | SPI, TWI (I2C), USART |
| Packing | — | Tape & Reel (R suffix) |
| Temperature Grade | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |