ATMEGA640V-8AUR vs ATMEGA640-16AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA640V-8AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA640-16AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA640V-8AUR ATMEGA640V-8AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 8MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA640V-8AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 8MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA640V-8AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA640-16AUR ATMEGA640-16AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA640-16AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA640-16AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA640V-8AUR ATMEGA640-16AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR 8-bit RISC —
Core Size 8-bit —
Tần số xung maksimum 8 MHz —
Flash Memory Size 64 KB (32K x 16) —
SRAM Size 8 KB —
EEPROM Size 4 KB —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Number of I/O 86 —
Hộp 100-TQFP (14 x 14 mm) 100-pin TQFP (14x14 mm)
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 8/16 —
USART 2/4 programmable serial USART 2 programmable serial USARTs
Connectivity EBI/EMI, I2C (TWI), SPI, UART/USART —
Timers/Counters Six flexible timer/counters —
General Purpose Working Registers 32 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Watchdog Timer Programmable, separate on-chip oscillator Programmable, with separate on-chip oscillator
Analog Comparator On-chip On-chip
Trạng thái RoHS Compliant (GREEN per FindIC listing) Compliant
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Program Memory (Flash) — 64 KB (32K x 16)
SRAM — 8 KB
EEPROM — 4 KB
Maximum CPU Clock — 16 MHz
Operating Voltage (Vcc) — 4.5 V to 5.5 V
General-Purpose I/O Lines — 86
General-Purpose Working Registers — 32
Timer/Counters — 6 flexible timer/counters with compare/PWM
ADC — 10-bit, 8/16-channel
SPI — 1 master/slave SPI
TWI (I2C-compatible) — 1 byte-oriented 2-wire interface
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
In-System Programmable (ISP) — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá