ATMEGA640V-8AUR vs ATMEGA6450V-8AI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA640V-8AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA6450V-8AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA640V-8AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 8MHz TQFP-100 | Microchip
ATMEGA640V-8AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA6450V-8AI - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 8MHz | Microchip
ATMEGA6450V-8AI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA640V-8AUR | ATMEGA6450V-8AI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR 8-bit RISC | — |
| Core Size | 8-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | 8 MHz |
| Flash Memory Size | 64 KB (32K x 16) | — |
| SRAM Size | 8 KB | — |
| EEPROM Size | 4 KB | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| Number of I/O | 86 | — |
| Hộp | 100-TQFP (14 x 14 mm) | 100-TQFP (14x14 mm) |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| ADC Channels | 8/16 | — |
| USART | 2/4 programmable serial USART | — |
| Connectivity | EBI/EMI, I2C (TWI), SPI, UART/USART | — |
| Timers/Counters | Six flexible timer/counters | — |
| General Purpose Working Registers | 32 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| Watchdog Timer | Programmable, separate on-chip oscillator | — |
| Analog Comparator | On-chip | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (GREEN per FindIC listing) | Compliant (green package, AI suffix) |
| Core Architecture | — | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB (32K x 16), In-System Programmable |
| EEPROM | — | 2 KB |
| SRAM | — | 4 KB |
| ADC | — | Yes, 10-bit |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial) |
| Speed Rating | — | V (1.8V low-voltage grade) |
| In-System Programming | — | Yes (ISP / boot section) |
| MSL Rating | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| GPIO Count | — | [DATA_NEEDED: number of programmable I/O lines] |
| Number of Timers | — | [DATA_NEEDED: timer/counter configuration] |