ATMEGA640V-8CU vs ATMEGA640V-8CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA640V-8CU bằng Microchip Technology và ATMEGA640V-8CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA640V-8CU - 8MHz AVR 64KB Flash MCU 100-CBGA | Microchip
ATMEGA640V-8CU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA640V-8CUR - 8MHz AVR 64KB MCU 100-CBGA | Microchip
ATMEGA640V-8CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA640V-8CU | ATMEGA640V-8CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR 8-bit RISC | AVR |
| Core Size | 8-bit | 8-Bit |
| Speed | 8 MHz | 8 MHz |
| Flash Memory | 64 KB (32K x 16) | — |
| EEPROM | 4 KB | — |
| SRAM | 8 KB | — |
| Number of I/O | 86 | 86 |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: supply voltage range] (V-grade per FindIC listing) | 1.8 V to 5.5 V |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| ADC Channels | 8/16-channel | — |
| USART Peripherals | Up to 4 | — |
| SPI | Master/Slave | — |
| 2-Wire Interface (TWI/I2C) | Yes | — |
| Watchdog Timer | Programmable, separate on-chip oscillator | — |
| Analog Comparator | On-chip | — |
| Hộp | 100-CBGA (9x9 mm) | 100-CBGA (9x9 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Trạng thái RoHS | Green / lead-free per FindIC listing | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Program Memory Type | — | FLASH |
| Program Memory Size | — | 64 KB (32K x 16) |
| RAM Size | — | 8 KB |
| EEPROM Size | — | 4 KB |
| General Purpose Working Registers | — | 32 |
| Timers/Counters | — | 6 flexible timer/counters |
| Real-Time Counter | — | Yes |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (TA) |
| Programming Interface | — | ICSP (In-Circuit Serial Programming) |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 8 Bit |