ATMEGA644A-AU vs ATMEGA32A-AN So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA644A-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA32A-AN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA644A-AU ATMEGA644A-AU - 8-bit AVR MCU 20MHz 64KB Flash | Microchip

ATMEGA644A-AU - 8-bit AVR MCU 20MHz 64KB Flash | Microchip

ATMEGA644A-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA32A-AN ATMEGA32A-AN - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 16MHz, 44-TQFP | Microchip

ATMEGA32A-AN - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 16MHz, 44-TQFP | Microchip

ATMEGA32A-AN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA644A-AU ATMEGA32A-AN
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR enhanced RISC 8-bit AVR enhanced RISC
Program Memory Size 64 KB Flash (32K x 16) —
Program Memory Type ISP FLASH with Read-While-Write —
EEPROM 2 KB 1 KB
SRAM 4 KB 2 KB
Maximum CPU Speed 20 MHz (20 MIPS) —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
General Purpose I/O 32 lines —
Working Registers 32 general purpose registers —
USART 2 —
Timer/Counters 3 (with compare modes and PWM) Two 8-bit + one 16-bit
ADC 8-channel, 10-bit 8-channel, 10-bit
Serial Interfaces TWI (2-wire, I2C-compatible), SPI —
Real Time Counter Yes (RTC) —
Hộp 44-TQFP (10x10 mm) 44-pin TQFP, 10x10 mm, 0.8 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Device Series ATmega644A —
Program Memory (Flash) — 32 KB
Maximum CPU Clock — 16 MHz
Supply Voltage (Vcc) — 4.5 V to 5.5 V
I/O Pins — 32
Communication Interfaces — USART, SPI, TWI (I2C)
Debug Interface — JTAG (IEEE 1149.1 compliant OCD)
Brown-Out Detector — Yes, programmable threshold
Watchdog Timer — Yes, with internal oscillator
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (industrial)
Cấp MSL — MSL3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
AEC-Q100 Automotive — Not qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá