ATMEGA644P-15AT vs ATMEGA164P-15AT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA644P-15AT bằng Microchip Technology và ATMEGA164P-15AT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA644P-15AT - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz TQFP-44 | Microchip
ATMEGA644P-15AT ObsoleteMicrochip Technology
ATMEGA164P-15AT - 16MHz AVR MCU 16KB Flash 44-TQFP | Microchip
ATMEGA164P-15AT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA644P-15AT | ATMEGA164P-15AT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit enhanced RISC | — |
| Program Memory (Flash) | 64 KB (32K x 16) | — |
| SRAM | 4 KB | — |
| EEPROM | 2 KB | 512 B |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz (at 5V) | — |
| Throughput | Up to 1 MIPS per MHz (16 MIPS peak) | — |
| Operating Voltage (VCC) | 2.7 V to 5.5 V | — |
| General-Purpose I/O Lines | 32 | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit, with differential mode | — |
| USART | 2 (dual USART, 'P' variant) | — |
| SPI | 1 master/slave | — |
| TWI (I2C) | 1 byte-oriented | — |
| Timer/Counters | 3 with PWM and compare modes | — |
| Watchdog Timer | Yes, programmable | — |
| Hộp | 44-pin TQFP (10x10 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| AEC-Q100 Qualification | Grade 1 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| In-System Programmable | Yes (Flash, Read-While-Write) | — |
| picoPower Technology | Yes | — |
| Core | — | 8-bit AVR RISC |
| Program Memory Size | — | 16 KB (8K x 16) FLASH |
| RAM Size | — | 1K x 8 SRAM |
| Number of I/O | — | 32 |
| Maximum Clock Speed | — | 16 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| ADC Resolution | — | 10-bit |
| ADC Channels | — | 8-channel |
| Communication Interfaces | — | I2C (Two-Wire), SPI, 2x UART/USART |
| Timers/Counters | — | 3 (with compare modes and PWM) |
| Oscillator Type | — | Internal |
| Hộp / Vỏ | — | 44-TQFP (10x10 mm) |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| Program Features | — | High-performance, low-power AVR 8-bit RISC, 131 instructions, 32 general-purpose working registers |
| Series | — | AVR ATmega, picoPower |