ATMEGA644P-A15AZ vs ATMEGA644P-20PU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA644P-A15AZ bằng Microchip Technology và ATMEGA644P-20PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA644P-A15AZ ATMEGA644P-A15AZ - 64KB Flash 16MHz 5V AVR MCU | Microchip

ATMEGA644P-A15AZ - 64KB Flash 16MHz 5V AVR MCU | Microchip

ATMEGA644P-A15AZ Nrnd
Microchip Technology
ATMEGA644P-20PU ATMEGA644P-20PU - 8-bit AVR MCU 20MHz 64KB Flash | Microchip

ATMEGA644P-20PU - 8-bit AVR MCU 20MHz 64KB Flash | Microchip

ATMEGA644P-20PU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA644P-A15AZ ATMEGA644P-20PU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture AVR enhanced RISC 8-bit AVR 8-bit RISC
Program Memory (Flash) 64 KB —
SRAM 4 KB 4KB
EEPROM 2 KB 2KB
Maximum Clock Speed 16 MHz —
Supply Voltage (Vcc) 4.5 V to 5.5 V —
General-Purpose I/O Pins 53 —
ADC 10-bit, 8 channels —
USART 2 —
SPI 1 —
TWI (I2C) 1 —
PWM Channels 6 6
Timers/Counters 2x 8-bit + 1x 16-bit 3
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) / -40 C to +105 C (automotive grade) -40C to +85C
Hộp 44-pin TQFP (10x10 mm) 40-PDIP (0.600 inch width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Automotive Qualification AEC-Q100 (per AZ speed-grade suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Core Size — 8-bit
Max Clock Frequency — 20 MHz
Flash Memory — 64KB (32K x 16)
I/O Count — 32
ADC Channels — 8 channels, 10-bit
Communication Interfaces — I2C, SPI, UART/USART (2 x USART)
Supply Voltage (max speed) — 5 V (4.5V to 5.5V)
Program Memory Type — ISP FLASH (read-while-write)
Technology — picoPower low-power CMOS
Cấp MSL — N/A (through-hole)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá