ATMEGA644PA-ANR vs ATMEGA164PA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA644PA-ANR bằng Microchip Technology và ATMEGA164PA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA644PA-ANR ATMEGA644PA-ANR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 44-TQFP | Microchip

ATMEGA644PA-ANR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 44-TQFP | Microchip

ATMEGA644PA-ANR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA164PA-AU ATMEGA164PA-AU - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 20MHz | Microchip

ATMEGA164PA-AU - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 20MHz | Microchip

ATMEGA164PA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA644PA-ANR ATMEGA164PA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-Bit —
Speed 16 MHz —
Program Memory Size 64 KB (32K x 16) —
Program Memory Type FLASH —
EEPROM Size 2 KB —
RAM Size 4 KB —
Number of I/O 32 —
Oscillator Type Internal —
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT —
Connectivity I2C, SPI, USART —
ADC Resolution 10-bit, 8 channels —
Architecture Features 131 instructions, most single-cycle, 2-cycle on-chip multiplier —
Hộp / Vỏ 44-TQFP (10x10 mm) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Technology picoPower —
Voltage - Supply [DATA_NEEDED: Voltage - Supply] —
Trạng thái RoHS Green (RoHS compliant per FindIC listing) Compliant (green package)
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Flash Memory — 16 KB (8K x 16) ISP FLASH
EEPROM — 512 B
SRAM — 1 KB
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Throughput — Up to 20 MIPS at 20 MHz
Supply Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
Number of I/O Lines — 32
ADC — 8-channel, 10-bit
Timers/Counters — 3 (two 8-bit, one 16-bit) with PWM
USART — 2
TWI (I2C) — Yes, byte-oriented
SPI — Yes
Instructions — 131, most single-cycle
Hardware Multiplier — On-chip 2-cycle multiplier
Hộp — 44-TQFP (10x10 mm)
Low Power Technology — picoPower

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá