ATMEGA644PA-AU vs ATMEGA324P-15AT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA644PA-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA324P-15AT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA644PA-AU - 8-bit AVR MCU, 20MHz, 64KB Flash | Microchip
ATMEGA644PA-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA324P-15AT - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash 44-TQFP | Microchip
ATMEGA324P-15AT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA644PA-AU | ATMEGA324P-15AT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | — |
| Family | ATmega | — |
| Series | ATmega644P / picoPower | AVR ATmega |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | 16 MHz |
| Program Memory (Flash) | 64 KB (32K x 16) | 32 KB (16K x 16) |
| SRAM | 4 KB | 2 KB |
| EEPROM | 2 KB | 1 KB |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (A grade) |
| GPIO Pins | 32 | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | — |
| USART | 2 | — |
| I2C (TWI) | 1 | — |
| SPI | 1 | — |
| Timer/Counters | 3 (with PWM and compare modes) | — |
| Hộp | 44-pin TQFP (10x10 mm) | 44-TQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| MIPS | 20 MIPS at 20 MHz | — |
| Programming Interface | ISP / ICSP / JTAG / debugWIRE | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core | — | 8-bit AVR RISC |
| I/O Lines | — | 32 |
| ADC Resolution | — | 10-bit |
| Timers | — | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, TWI (I2C-compatible) |
| Debug / Programming | — | JTAG, ISP (In-Circuit Serial Programming) |
| Technology | — | picoPower |
| Qualification | — | AEC-Q100 qualified |
| Quiescent Current (Active) | — | [DATA_NEEDED: active current] |