ATMEGA644PA-AU vs ATMEGA644A-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA644PA-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA644A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA644PA-AU ATMEGA644PA-AU - 8-bit AVR MCU, 20MHz, 64KB Flash | Microchip

ATMEGA644PA-AU - 8-bit AVR MCU, 20MHz, 64KB Flash | Microchip

ATMEGA644PA-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA644A-AU ATMEGA644A-AU - 8-bit AVR MCU 20MHz 64KB Flash | Microchip

ATMEGA644A-AU - 8-bit AVR MCU 20MHz 64KB Flash | Microchip

ATMEGA644A-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA644PA-AU ATMEGA644A-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC 8-bit AVR enhanced RISC
Family ATmega —
Series ATmega644P / picoPower —
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Program Memory (Flash) 64 KB (32K x 16) —
SRAM 4 KB 4 KB
EEPROM 2 KB 2 KB
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V 1.8 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (Industrial)
GPIO Pins 32 —
ADC 8-channel, 10-bit 8-channel, 10-bit
USART 2 2
I2C (TWI) 1 —
SPI 1 —
Timer/Counters 3 (with PWM and compare modes) 3 (with compare modes and PWM)
Hộp 44-pin TQFP (10x10 mm) 44-TQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
MIPS 20 MIPS at 20 MHz —
Programming Interface ISP / ICSP / JTAG / debugWIRE —
Trạng thái RoHS Compliant —
Program Memory Size — 64 KB Flash (32K x 16)
Program Memory Type — ISP FLASH with Read-While-Write
Maximum CPU Speed — 20 MHz (20 MIPS)
General Purpose I/O — 32 lines
Working Registers — 32 general purpose registers
Serial Interfaces — TWI (2-wire, I2C-compatible), SPI
Real Time Counter — Yes (RTC)
Device Series — ATmega644A

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá