ATMEGA644PV-10PQ vs ATMEGA1284P-PU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA644PV-10PQ bằng Microchip Technology và ATMEGA1284P-PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA644PV-10PQ - 8-Bit AVR MCU 64KB Flash 10MHz | Microchip
ATMEGA644PV-10PQ NrndMicrochip Technology
ATMEGA1284P-PU - 128KB AVR MCU 20MHz 40-PDIP | Microchip
ATMEGA1284P-PU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA644PV-10PQ | ATMEGA1284P-PU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Core | AVR 8-bit | — |
| Series | AVR ATmega ATMEGA644P | — |
| Tần số xung maksimum | 10 MHz | — |
| Program Memory Size | 64KB (32K x 16) Flash | — |
| SRAM Size | 4 KB | — |
| EEPROM Size | 2 KB | — |
| Minimum Operating Voltage | 1.8 V | — |
| Communication Interfaces | I2C, SPI, UART/USART | — |
| Number of USARTs | 2 (P-variant) | — |
| Oscillator | Internal oscillator included | — |
| Hộp | 40-PDIP (0.600 inch, 15.24mm) | 40-PDIP (through-hole) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through Hole |
| Number of Terminals | 40 | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Programming Method | In-System Programmable (ISP) via SPI, boot loader, conventional programmer | — |
| Maximum Operating Frequency vs Voltage | [DATA_NEEDED: V-f curve] | — |
| ADC Resolution | [DATA_NEEDED: ADC resolution] | — |
| Timers | [DATA_NEEDED: timer count and sizes] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: exact C range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Flash Memory | — | 128 KB (64K x 16) ISP Flash |
| SRAM | — | 16 KB |
| EEPROM | — | 4 KB |
| Max Clock Frequency | — | 20 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| GPIO Count | — | 32 general purpose I/O lines |
| ADC | — | 8-channel 10-bit |
| USART Count | — | 2 |
| Timer/Counters | — | 3 with compare modes and PWM |
| Serial Interfaces | — | 2x USART, TWI (I2C-compatible), SPI |
| Special Features | — | picoPower, Real Time Counter, Read-While-Write Flash |
| Instruction Set Throughput | — | Up to 1 MIPS per MHz |
| Working Registers | — | 32 general purpose |
| Trạng thái vòng đời | — | Active |