ATMEGA644PV-10PQ vs ATMEGA164PV-10PQ So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA644PV-10PQ bằng Microchip Technology và ATMEGA164PV-10PQ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA644PV-10PQ - 8-Bit AVR MCU 64KB Flash 10MHz | Microchip
ATMEGA644PV-10PQ NrndMicrochip Technology
ATMEGA164PV-10PQ - 8-bit AVR MCU 16KB 10MHz 40-PDIP | Microchip
ATMEGA164PV-10PQ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA644PV-10PQ | ATMEGA164PV-10PQ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Core | AVR 8-bit | — |
| Series | AVR ATmega ATMEGA644P | — |
| Tần số xung maksimum | 10 MHz | — |
| Program Memory Size | 64KB (32K x 16) Flash | 16 KB (8K x 16) FLASH |
| SRAM Size | 4 KB | — |
| EEPROM Size | 2 KB | 512 B |
| Minimum Operating Voltage | 1.8 V | — |
| Communication Interfaces | I2C, SPI, UART/USART | — |
| Number of USARTs | 2 (P-variant) | — |
| Oscillator | Internal oscillator included | — |
| Hộp | 40-PDIP (0.600 inch, 15.24mm) | 40-PDIP |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Number of Terminals | 40 | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Programming Method | In-System Programmable (ISP) via SPI, boot loader, conventional programmer | — |
| Maximum Operating Frequency vs Voltage | [DATA_NEEDED: V-f curve] | — |
| ADC Resolution | [DATA_NEEDED: ADC resolution] | 10-bit |
| Timers | [DATA_NEEDED: timer count and sizes] | Three timer/counters with compare modes and PWM, real-time counter |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: exact C range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (PQ green package suffix) |
| Core Processor | — | AVR |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Speed | — | 10 MHz |
| Program Memory Type | — | FLASH (ISP, read-while-write) |
| RAM Size | — | 1 KB |
| Number of I/O | — | 32 |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| ADC Channels | — | 8 |
| USART Peripherals | — | 2 |
| Serial Interfaces | — | TWI (I2C), SPI, 2x USART |
| Low Power Technology | — | picoPower |
| MIPS Throughput | — | Up to 10 MIPS (at 10 MHz) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: Operating temperature range] |