ATMEGA644V-10AU vs ATMEGA644V-10PU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA644V-10AU bằng Microchip Technology và ATMEGA644V-10PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA644V-10AU - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 10MHz | Microchip
ATMEGA644V-10AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA644V-10PU - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 10MHz DIP-40 | Microchip
ATMEGA644V-10PU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA644V-10AU | ATMEGA644V-10PU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | AVR 8-bit RISC | — |
| Series | ATmega644 | — |
| Tần số xung maksimum | 10 MHz | 10 MHz |
| Program Memory Size | 64 KB (32K x 16) Flash | — |
| Program Memory Type | In-System Programmable Flash (ISP), read-while-write | — |
| EEPROM Size | 2 KB | — |
| SRAM Size | 4 KB | — |
| Number of I/O | 32 general-purpose I/O lines | — |
| Operating Voltage Range | 2.5 V / 3.3 V / 5 V supply classes | 1.8 V to 5.5 V |
| ADC Resolution | 10 bit | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp | 44-TQFP (10x10 mm) | 40-Pin PDIP (through-hole) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through Hole |
| USARTs | 2 | — |
| Timers/Counters | 3 (with compare modes and PWM) | 3 (with compare modes and PWM) |
| Serial Interfaces | TWI (I2C-compatible), SPI, 2x USART | — |
| Throughput | Up to 10 MIPS at 10 MHz | — |
| Debug/Programming | ICSP via debugWIRE (MPLAB SNAP supported) | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR enhanced RISC |
| Flash Memory | — | 64 KB (32K x 16) In-System Programmable |
| EEPROM | — | 2 KB |
| SRAM | — | 4 KB |
| I/O Pins | — | 32 general purpose |
| ADC | — | 8-channel, 10-bit |
| USART | — | 2 |
| SPI | — | Yes, 1x SPI |
| TWI (I2C) | — | Yes, byte-oriented two-wire |
| Real-Time Counter | — | Yes |
| JTAG | — | IEEE 1149.1 boundary scan, on-chip debug |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial) |
| Programming | — | ICSP in-circuit serial programming |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (Green) |